vàng rực

vàng rực

Thịt quay vàng rực được bày trên một chiếc đĩa trắng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu vàng tươi, sáng chói, rực rỡ: "vàng rực" mô tả một màu sắc vàng nổi bật, thường do ánh sáng chiếu vào hoặc do chất liệu phản chiếu, tạo cảm giác ấm áp sống động.
    • Trạng thái vàng óng ánh, lấp lánh: Dùng để chỉ sự vật màu vàng đậm, rực lên như ánh lửa hoặc nắng chiều.
dụ sử dụng
  • (Món thịt quay màu vàng tươi sáng, hấp dẫn.)
  • (Cánh đồng lúa màu vàng chói lọi, rực rỡ.)
  • ( phong màu vàng sáng, nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vàng rực rỡ": nhấn mạnh mức độ sáng chói, huy hoàng của màu vàng.
    • Hoàng hôn buông xuống, bầu trời nhuộm một màu vàng rực rỡ. (Bầu trời màu vàng sáng chói, đẹp mắt.)
  • "vàng rực lửa": màu vàng như ngọn lửa, thể hiện sức sống mãnh liệt.
    • Những bông hoa hướng dương vàng rực lửa giữa trưa . (Hoa hướng dương màu vàng tươi như ngọn lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Vàng (tính từ): màu sắc cơ bản, thường dùng để chỉ kim loại quý hoặc màu sắc.
    • ấy mặc chiếc áo vàng tươi. (Áo màu vàng.)
  • Rực (tính từ): sáng chói, nổi bật, thường dùng kết hợp với màu sắc.
    • Ngọn lửa rực hồng. (Ngọn lửa màu hồng sáng chói.)
  • Vàng óng (tính từ): màu vàng ánh bóng, mượt .
    • Mớ tóc vàng óng của . (Tóc màu vàng bóng mượt.)
Từ đồng nghĩa
  • Vàng tươi: màu vàng sáng, không pha trộn.
  • Vàng chói: màu vàng rực rỡ đến mức làm lóa mắt.
  • Vàng rạng: màu vàng sáng ngời, tỏa sáng.
Thành ngữ liên quan
  • Vàng rực như lửa: so sánh màu vàng với ngọn lửa, chỉ sự nổi bật mạnh mẽ.
    • Cánh đồng hoa cải vàng rực như lửa đốt. (Cánh đồng màu vàng tươi chói, rực rỡ.)